Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Torsk, tusk, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
79
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 118 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 1 µg 42%
- Choline 65,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 294 mg 6%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Selen 38 µg 69%
- Iốt 67 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 19 g | 0 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 9,5 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 118 | 29 g | 0 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 157 | 38 g | 0 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 197 | 48 g | 0 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Torsk, tusk, raw
100 g Torsk, tusk, raw có bao nhiêu calo?
100 g Torsk, tusk, raw có 79 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Torsk, tusk, raw có bao nhiêu calo?
50 g Torsk, tusk, raw có 39 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Torsk, tusk, raw có bao nhiêu calo?
150 g Torsk, tusk, raw có 118 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Torsk, tusk, raw có bao nhiêu calo?
200 g Torsk, tusk, raw có 157 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Torsk, tusk, raw có bao nhiêu calo?
250 g Torsk, tusk, raw có 197 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ