Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá whiting
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 31 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Selen 29,8 µg 54%
- Iốt 278 µg 185%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 18 g | 0 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 9,1 g | 0 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 27 g | 0 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 36 g | 0 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 196 | 46 g | 0 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá whiting
100 g cá whiting có bao nhiêu calo?
100 g cá whiting có 78 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g cá whiting có bao nhiêu calo?
50 g cá whiting có 39 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g cá whiting có bao nhiêu calo?
150 g cá whiting có 117 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g cá whiting có bao nhiêu calo?
200 g cá whiting có 156 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g cá whiting có bao nhiêu calo?
250 g cá whiting có 196 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ