Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 190 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 250 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19013 g13 g9,6 g
50 g50 g956,3 g6,5 g4,8 g
150 g150 g28519 g20 g14 g
200 g200 g38025 g26 g19 g
250 g250 g47532 g33 g24 g

Câu hỏi về Cáwhiting

100 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?

100 g Cáwhiting có 190 kcal, gồm 13 g đạm, 13 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?

50 g Cáwhiting có 95 kcal, gồm 6,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?

150 g Cáwhiting có 285 kcal, gồm 19 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?

200 g Cáwhiting có 380 kcal, gồm 25 g đạm, 26 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?

250 g Cáwhiting có 475 kcal, gồm 32 g đạm, 33 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ