Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá thịt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm bột chiên áp chảo
193
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb7,5 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 18 g | 7,5 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 8,8 g | 3,8 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 26 g | 11 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 35 g | 15 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 44 g | 19 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi lê cá thịt trắngtẩm bột và chiên ngập dầu thực vật210 kcal / 100 g
- Cá thịt trắng tẩm vụn bánh mìmua tại cửa hàng bán mang đi, chiên ngập dầu228 kcal / 100 g
- Cá thịt trắng tẩm lớp phủđã nấu chín, có thêm chất béo191 kcal / 100 g
- Cá thịt trắng chiênnước mặn, với dầu đậu nành, có muối151 kcal / 100 g
- Phi lê cá thịt trắng nước mặntẩm bột chiên xù, chiên, không muối278 kcal / 100 g
- Cá whitefishđông lạnh sâu, áp chảo không dầu132 kcal / 100 g
- Cá biển thịt trắngtẩm bột (trứng và vụn bánh mì), chiên (bằng dầu đậu nành), có muối289 kcal / 100 g
- Cáwhitingrán127 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyết bạctẩm bột chiên xù, chiên190 kcal / 100 g
- Phi lê cá trắngnướng trong lớp vỏ hạnh nhân225 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá thịt trắng
100 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá thịt trắng có 193 kcal, gồm 18 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá thịt trắng có 97 kcal, gồm 8,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá thịt trắng có 290 kcal, gồm 26 g đạm, 11 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cá thịt trắng có 386 kcal, gồm 35 g đạm, 15 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cá thịt trắng có 483 kcal, gồm 44 g đạm, 19 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: slv 2943 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ