Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá thịt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với vụn bánh mì, bơ và mùi tây, nướng trong lò
263
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb11 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 9,5 g 48%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 18 g | 11 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 8,9 g | 5,7 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 27 g | 17 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 36 g | 23 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 45 g | 29 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá thịt trắng
100 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá thịt trắng có 263 kcal, gồm 18 g đạm, 11 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá thịt trắng có 132 kcal, gồm 8,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá thịt trắng có 395 kcal, gồm 27 g đạm, 17 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cá thịt trắng có 526 kcal, gồm 36 g đạm, 23 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cá thịt trắng có 658 kcal, gồm 45 g đạm, 29 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: slv 6381 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ