Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11615 g5,2 g3,9 g
50 g50 g587,4 g2,6 g2 g
150 g150 g17422 g7,8 g5,9 g
200 g200 g23230 g10 g7,8 g
250 g250 g29037 g13 g9,8 g

Câu hỏi về Cá thịt trắng

100 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?

100 g Cá thịt trắng có 116 kcal, gồm 15 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?

50 g Cá thịt trắng có 58 kcal, gồm 7,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?

150 g Cá thịt trắng có 174 kcal, gồm 22 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?

200 g Cá thịt trắng có 232 kcal, gồm 30 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?

250 g Cá thịt trắng có 290 kcal, gồm 37 g đạm, 13 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: slv 6132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ