Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 18 g | 0 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 9,1 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 27 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 36 g | 0 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 46 g | 0 g | 7,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá trắng
100 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá trắng có 102 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá trắng có 51 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá trắng có 153 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cá trắng có 204 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cá trắng có 255 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T406152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ