Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13222 g0 g5 g
50 g50 g6611 g0 g2,5 g
150 g150 g19833 g0 g7,5 g
200 g200 g26444 g0 g10 g
250 g250 g33055 g0 g13 g

Câu hỏi về Cá trắng

100 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

100 g Cá trắng có 132 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

50 g Cá trắng có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

150 g Cá trắng có 198 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

200 g Cá trắng có 264 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

250 g Cá trắng có 330 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: slv 1252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ