Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
chần, có muối
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb0 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 34 g 67%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 34 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 17 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 51 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 67 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 84 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá trắng
100 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá trắng có 145 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá trắng có 73 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá trắng có 218 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cá trắng có 290 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cá trắng có 363 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: slv 1325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ