Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8615 g0,1 g2,5 g
50 g50 g437,5 g0,1 g1,3 g
150 g150 g12922 g0,2 g3,8 g
200 g200 g17230 g0,3 g5 g
250 g250 g21537 g0,4 g6,3 g

Câu hỏi về Cá trắng

100 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

100 g Cá trắng có 86 kcal, gồm 15 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

50 g Cá trắng có 43 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

150 g Cá trắng có 129 kcal, gồm 22 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

200 g Cá trắng có 172 kcal, gồm 30 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

250 g Cá trắng có 215 kcal, gồm 37 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y644112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ