Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 44,5 mg 2%
  • Cholesterol 60 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 4,5 µg 23%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 8,4 mg 53%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,66 mg 39%
  • Biotin (B7) 4,3 µg 14%
  • Folate (B9) 3,7 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 0,45 mg 3%
  • Magiê 28,5 mg 7%
  • Phốt pho 239 mg 19%
  • Kali 455 mg 10%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 20 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11419 g0 g3,8 g
50 g50 g579,5 g0 g1,9 g
150 g150 g17129 g0 g5,7 g
200 g200 g22838 g0 g7,6 g
250 g250 g28548 g0 g9,5 g

Câu hỏi về Cá trắng hồ

100 g Cá trắng hồ có bao nhiêu calo?

100 g Cá trắng hồ có 114 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Cá trắng hồ có bao nhiêu calo?

50 g Cá trắng hồ có 57 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Cá trắng hồ có bao nhiêu calo?

150 g Cá trắng hồ có 171 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Cá trắng hồ có bao nhiêu calo?

200 g Cá trắng hồ có 228 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Cá trắng hồ có bao nhiêu calo?

250 g Cá trắng hồ có 285 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3208 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ