Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10015 g0 g4,1 g
50 g50 g507,5 g0 g2,1 g
150 g150 g15023 g0 g6,2 g
200 g200 g20030 g0 g8,2 g
250 g250 g25038 g0 g10 g

Câu hỏi về Thực quản cá trắng

100 g Thực quản cá trắng có bao nhiêu calo?

100 g Thực quản cá trắng có 100 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Thực quản cá trắng có bao nhiêu calo?

50 g Thực quản cá trắng có 50 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Thực quản cá trắng có bao nhiêu calo?

150 g Thực quản cá trắng có 150 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Thực quản cá trắng có bao nhiêu calo?

200 g Thực quản cá trắng có 200 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Thực quản cá trắng có bao nhiêu calo?

250 g Thực quản cá trắng có 250 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5927 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ