Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi trắng xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
bản địa, phơi khô
402
calokcal mỗi 100 g
Đạm67 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 67 g 134%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 180 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin D 37,3 µg 186%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 85 mg 20%
- Phốt pho 800 mg 64%
- Kali 1400 mg 30%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,1 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 67 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 34 g | 0 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 101 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 134 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 168 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá trắng hồcác loài hỗn hợp, bản địa, xông khói108 kcal / 100 g
- Cá trắnghun khói122 kcal / 100 g
- Đầu cá hồi trắngbản địa, nướng lò147 kcal / 100 g
- Trứng cá trắngđịa phương, nướng lò276 kcal / 100 g
- Cisco hồ tullibeebản địa, xông khói177 kcal / 100 g
- Thực quản cá trắngđịa phương, sống100 kcal / 100 g
- Ciscoxông khói177 kcal / 100 g
- Lươn hun khói328 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá hồi trắng xông khói
100 g Cá hồi trắng xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi trắng xông khói có 402 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Cá hồi trắng xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi trắng xông khói có 201 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Cá hồi trắng xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi trắng xông khói có 603 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Cá hồi trắng xông khói có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi trắng xông khói có 804 kcal, gồm 134 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Cá hồi trắng xông khói có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi trắng xông khói có 1005 kcal, gồm 168 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ