Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi trắng xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
bản địa, nướng lò
233
calokcal mỗi 100 g
Đạm42 g
Carb0 g
Chất béo5,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 42 g 84%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 95 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin D 22,8 µg 114%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 58 mg 14%
- Phốt pho 515 mg 41%
- Kali 925 mg 20%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,04 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 42 g | 0 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 21 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 63 g | 0 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 84 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 105 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá trắng hồbản địa, nướng133 kcal / 100 g
- Đầu cá hồi trắngbản địa, nướng lò147 kcal / 100 g
- Cá trắnghun khói122 kcal / 100 g
- Trứng cá trắngđịa phương, nướng lò276 kcal / 100 g
- Cisco hồ tullibeebản địa, xông khói177 kcal / 100 g
- Phi lê cá trắngnướng trong lớp vỏ hạnh nhân225 kcal / 100 g
- Ciscobản địa, nướng lò130 kcal / 100 g
- Thực quản cá trắngđịa phương, sống100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá hồi trắng xông khói
100 g Cá hồi trắng xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi trắng xông khói có 233 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Cá hồi trắng xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi trắng xông khói có 117 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Cá hồi trắng xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi trắng xông khói có 350 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
200 g Cá hồi trắng xông khói có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi trắng xông khói có 466 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Cá hồi trắng xông khói có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi trắng xông khói có 583 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5924 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ