Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 225 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22527 g0,6 g12 g
50 g50 g11314 g0,3 g6 g
150 g150 g33841 g0,9 g18 g
200 g200 g45054 g1,3 g24 g
250 g250 g56368 g1,6 g30 g

Câu hỏi về Phi lê cá trắng

100 g Phi lê cá trắng có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá trắng có 225 kcal, gồm 27 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Phi lê cá trắng có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá trắng có 113 kcal, gồm 14 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Phi lê cá trắng có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá trắng có 338 kcal, gồm 41 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Phi lê cá trắng có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá trắng có 450 kcal, gồm 54 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Phi lê cá trắng có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá trắng có 563 kcal, gồm 68 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y646132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ