Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19823 g6,2 g8,8 g
50 g50 g9912 g3,1 g4,4 g
150 g150 g29735 g9,3 g13 g
200 g200 g39647 g12 g18 g
250 g250 g49558 g16 g22 g

Câu hỏi về Cá thịt trắng

100 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?

100 g Cá thịt trắng có 198 kcal, gồm 23 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?

50 g Cá thịt trắng có 99 kcal, gồm 12 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?

150 g Cá thịt trắng có 297 kcal, gồm 35 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?

200 g Cá thịt trắng có 396 kcal, gồm 47 g đạm, 12 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Cá thịt trắng có bao nhiêu calo?

250 g Cá thịt trắng có 495 kcal, gồm 58 g đạm, 16 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: slv 1326 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ