Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nhiệt khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,35 mg 20%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,96 µg 40%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 346 mg 28%
- Kali 406 mg 9%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 16,2 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 25 g | 0 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 146 | 21 g | 0 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 292 | 42 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 73 | 10 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 439 | 62 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 585 | 83 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 12 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 37 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 49 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 61 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá trắng hồcác loài hỗn hợp, bản địa, xông khói108 kcal / 100 g
- Cá trắng hỗn hợp loài xông khói108 kcal / 100 g
- Trứng cá trắngđịa phương, nướng lò276 kcal / 100 g
- Cá trắng châu âusống115 kcal / 100 g
- Cá whiting hỗn hợp loàinấu chín, nhiệt khô116 kcal / 100 g
- Cá whitefishđông lạnh sâu, om102 kcal / 100 g
- Đầu cá hồi trắngbản địa, nướng lò147 kcal / 100 g
- Trứng cácác loài khác nhau, nấu chín, nhiệt khô204 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá trắng
100 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá trắng có 172 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cá trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cá trắng có 146 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cá trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cá trắng có 292 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cá trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cá trắng có 73 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cá trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cá trắng có 439 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cá trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cá trắng có 585 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá trắng có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Cá trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá trắng có 258 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174246 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ