Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá whiting hỗn hợp loài
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nhiệt khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 132 mg 6%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,8 µg 9%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 2,6 µg 108%
- Choline 83,3 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 285 mg 23%
- Kali 434 mg 9%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 41,1 µg 75%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 24 g | 0 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 72 g | 84 | 17 g | 0 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 144 g | 167 | 34 g | 0 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 36 g | 42 | 8,5 g | 0 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 216 g | 251 | 51 g | 0 g | 3,7 g |
| 4 khẩu phần | 288 g | 334 | 68 g | 0 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 12 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 35 g | 0 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 47 g | 0 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 59 g | 0 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá trắngnấu chín, nhiệt khô172 kcal / 100 g
- Cá chقợc loài hỗn hợpnấu chín, nhiệt khô236 kcal / 100 g
- Trứng cácác loài khác nhau, nướng lò hoặc nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Tôm hỗn hợp các loàiluộc, nhiệt ẩm (có thể chứa chất phụ gia giữ độ ẩm)119 kcal / 100 g
- Lươn các loài hỗn hợpnướng lò hoặc nướng vỉ236 kcal / 100 g
- Cáwhitingrán127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá whiting hỗn hợp loài
100 g Cá whiting hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
100 g Cá whiting hỗn hợp loài có 116 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (72 g) Cá whiting hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (72 g) Cá whiting hỗn hợp loài có 84 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (144 g) Cá whiting hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (144 g) Cá whiting hỗn hợp loài có 167 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (36 g) Cá whiting hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (36 g) Cá whiting hỗn hợp loài có 42 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (216 g) Cá whiting hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (216 g) Cá whiting hỗn hợp loài có 251 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
4 khẩu phần (288 g) Cá whiting hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (288 g) Cá whiting hỗn hợp loài có 334 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Cá whiting hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
50 g Cá whiting hỗn hợp loài có 58 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Cá whiting hỗn hợp loài có bao nhiêu calo?
150 g Cá whiting hỗn hợp loài có 174 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ