Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mollusc, mussel, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb2,5 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 13 g | 2,5 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 6,4 g | 1,3 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 19 g | 3,8 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 25 g | 5,1 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 32 g | 6,3 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mollusc, mussel, fresh
100 g Mollusc, mussel, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Mollusc, mussel, fresh có 71 kcal, gồm 13 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Mollusc, mussel, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Mollusc, mussel, fresh có 36 kcal, gồm 6,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Mollusc, mussel, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Mollusc, mussel, fresh có 107 kcal, gồm 19 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Mollusc, mussel, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Mollusc, mussel, fresh có 142 kcal, gồm 25 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Mollusc, mussel, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Mollusc, mussel, fresh có 178 kcal, gồm 32 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0010E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ