Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 470 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 73 µg 8%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 0,97 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 100 µg 25%
  • Vitamin B12 7,3 µg 304%

Khoáng chất

  • Canxi 66 mg 5%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Phốt pho 147 mg 12%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Selen 51 µg 93%
  • Iốt 110 µg 73%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7411 g3,7 g1,8 g
50 g50 g375,4 g1,9 g0,9 g
150 g150 g11116 g5,6 g2,7 g
200 g200 g14821 g7,4 g3,6 g
250 g250 g18527 g9,3 g4,5 g

Câu hỏi về Mussel, green, meat, fresh, raw

100 g Mussel, green, meat, fresh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Mussel, green, meat, fresh, raw có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Mussel, green, meat, fresh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Mussel, green, meat, fresh, raw có 37 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Mussel, green, meat, fresh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Mussel, green, meat, fresh, raw có 111 kcal, gồm 16 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Mussel, green, meat, fresh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Mussel, green, meat, fresh, raw có 148 kcal, gồm 21 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Mussel, green, meat, fresh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Mussel, green, meat, fresh, raw có 185 kcal, gồm 27 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) T1024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ