Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 350 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,9 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 126 mg 10%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Phốt pho 164 mg 13%
  • Kali 282 mg 6%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Selen 53 µg 96%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8921 g0 g0,6 g
50 g50 g4510 g0 g0,3 g
150 g150 g13431 g0 g0,9 g
200 g200 g17841 g0 g1,2 g
250 g250 g22352 g0 g1,5 g

Câu hỏi về Prawn, king, flesh, raw

100 g Prawn, king, flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Prawn, king, flesh, raw có 89 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Prawn, king, flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Prawn, king, flesh, raw có 45 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Prawn, king, flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Prawn, king, flesh, raw có 134 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Prawn, king, flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Prawn, king, flesh, raw có 178 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Prawn, king, flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Prawn, king, flesh, raw có 223 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) T1028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ