Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cockle, boiled
Calo và thông tin dinh dưỡng
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,5 g
Carb0 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 350 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 87 µg 10%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 41 µg 1708%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 7,9 mg 44%
- Phốt pho 124 mg 10%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Selen 38 µg 69%
- Iốt 170 µg 113%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 8,5 g | 0 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 4,3 g | 0 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 13 g | 0 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 17 g | 0 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 21 g | 0 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cockle, boiled
100 g Cockle, boiled có bao nhiêu calo?
100 g Cockle, boiled có 39 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Cockle, boiled có bao nhiêu calo?
50 g Cockle, boiled có 20 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cockle, boiled có bao nhiêu calo?
150 g Cockle, boiled có 59 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Cockle, boiled có bao nhiêu calo?
200 g Cockle, boiled có 78 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Cockle, boiled có bao nhiêu calo?
250 g Cockle, boiled có 98 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) T31 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ