Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 8,4 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 1 g —
  • Natri 313 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 1,3 µg 54%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Phốt pho 255 mg 20%
  • Kali 226 mg 5%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Selen 35 µg 64%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18621 g6,7 g8,4 g
50 g50 g9310 g3,4 g4,2 g
150 g150 g27931 g10 g13 g
200 g200 g37241 g13 g17 g
250 g250 g46552 g17 g21 g

Câu hỏi về Squid, in flour, fried

100 g Squid, in flour, fried có bao nhiêu calo?

100 g Squid, in flour, fried có 186 kcal, gồm 21 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

50 g Squid, in flour, fried có bao nhiêu calo?

50 g Squid, in flour, fried có 93 kcal, gồm 10 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Squid, in flour, fried có bao nhiêu calo?

150 g Squid, in flour, fried có 279 kcal, gồm 31 g đạm, 10 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Squid, in flour, fried có bao nhiêu calo?

200 g Squid, in flour, fried có 372 kcal, gồm 41 g đạm, 13 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Squid, in flour, fried có bao nhiêu calo?

250 g Squid, in flour, fried có 465 kcal, gồm 52 g đạm, 17 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) T23 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ