Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kina, roe, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
94
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb0,6 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 823 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 57 µg 6%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Selen 30 µg 55%
- Iốt 250 µg 167%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 11 g | 0,6 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 5,4 g | 0,3 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 16 g | 0,9 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 22 g | 1,2 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 27 g | 1,5 g | 14 g |
Câu hỏi về Kina, roe, raw
100 g Kina, roe, raw có bao nhiêu calo?
100 g Kina, roe, raw có 94 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Kina, roe, raw có bao nhiêu calo?
50 g Kina, roe, raw có 47 kcal, gồm 5,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Kina, roe, raw có bao nhiêu calo?
150 g Kina, roe, raw có 141 kcal, gồm 16 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
200 g Kina, roe, raw có bao nhiêu calo?
200 g Kina, roe, raw có 188 kcal, gồm 22 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Kina, roe, raw có bao nhiêu calo?
250 g Kina, roe, raw có 235 kcal, gồm 27 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) T26 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ