Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 596 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 98 µg 11%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,6 µg 8%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 110 µg 28%
  • Vitamin B12 6,5 µg 271%

Khoáng chất

  • Canxi 99 mg 8%
  • Sắt 4,4 mg 25%
  • Phốt pho 154 mg 12%
  • Kali 219 mg 5%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Selen 76 µg 138%
  • Iốt 160 µg 107%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11116 g5,5 g2,7 g
50 g50 g568 g2,8 g1,4 g
150 g150 g16724 g8,3 g4,1 g
200 g200 g22232 g11 g5,4 g
250 g250 g27840 g14 g6,8 g

Câu hỏi về Mussel, green, meat, boiled

100 g Mussel, green, meat, boiled có bao nhiêu calo?

100 g Mussel, green, meat, boiled có 111 kcal, gồm 16 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Mussel, green, meat, boiled có bao nhiêu calo?

50 g Mussel, green, meat, boiled có 56 kcal, gồm 8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Mussel, green, meat, boiled có bao nhiêu calo?

150 g Mussel, green, meat, boiled có 167 kcal, gồm 24 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Mussel, green, meat, boiled có bao nhiêu calo?

200 g Mussel, green, meat, boiled có 222 kcal, gồm 32 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Mussel, green, meat, boiled có bao nhiêu calo?

250 g Mussel, green, meat, boiled có 278 kcal, gồm 40 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) T1026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ