Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 552 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,9 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Phốt pho 164 mg 13%
  • Kali 127 mg 3%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Selen 47 µg 85%
  • Iốt 25 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10424 g0 g0,9 g
50 g50 g5212 g0 g0,5 g
150 g150 g15636 g0 g1,4 g
200 g200 g20847 g0 g1,8 g
250 g250 g26059 g0 g2,3 g

Câu hỏi về Prawn, king, flesh, cooked

100 g Prawn, king, flesh, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Prawn, king, flesh, cooked có 104 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Prawn, king, flesh, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Prawn, king, flesh, cooked có 52 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Prawn, king, flesh, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Prawn, king, flesh, cooked có 156 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Prawn, king, flesh, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Prawn, king, flesh, cooked có 208 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Prawn, king, flesh, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Prawn, king, flesh, cooked có 260 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) T1027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ