Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm cỡ lớn hoặc vừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, luộc, nấu bằng lò vi sóng, hấp hoặc chần
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 24 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 12 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 36 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 47 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 59 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm cỡ lớn hoặc vừa
100 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
100 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 105 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
50 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 53 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
150 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 158 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
200 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 210 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
250 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 263 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ