Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm cỡ lớn hoặc vừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, sống, xanh
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 21 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 10 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 31 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 41 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 52 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm cỡ lớn hoặc vừa
100 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
100 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 91 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
50 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 46 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
150 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 137 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
200 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 182 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
250 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 228 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ