Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm cỡ lớn hoặc vừa
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc nướng barbecue, không thêm chất béo
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 22 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 11 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 33 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 43 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 54 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm cỡ lớn hoặc vừa
100 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
100 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 97 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
50 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 49 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
150 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 146 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
200 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 194 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có bao nhiêu calo?
250 g Tôm cỡ lớn hoặc vừa có 243 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ