Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 102 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 305 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 4,3 µg 14%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 59 mg 5%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 209 mg 17%
  • Kali 181 mg 4%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 41 µg 75%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10224 g0 g0,9 g
50 g50 g5112 g0 g0,5 g
150 g150 g15335 g0 g1,4 g
200 g200 g20447 g0 g1,8 g
250 g250 g25559 g0 g2,3 g

Câu hỏi về Tôm sú nướng

100 g Tôm sú nướng có bao nhiêu calo?

100 g Tôm sú nướng có 102 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Tôm sú nướng có bao nhiêu calo?

50 g Tôm sú nướng có 51 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Tôm sú nướng có bao nhiêu calo?

150 g Tôm sú nướng có 153 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Tôm sú nướng có bao nhiêu calo?

200 g Tôm sú nướng có 204 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Tôm sú nướng có bao nhiêu calo?

250 g Tôm sú nướng có 255 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-388 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ