Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm sú
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp, nướng
181
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0,1 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 181 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 181 | 24 g | 0,1 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 12 g | 0,1 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 272 | 36 g | 0,2 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 362 | 48 g | 0,2 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 453 | 60 g | 0,3 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm sú
100 g Tôm sú có bao nhiêu calo?
100 g Tôm sú có 181 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Tôm sú có bao nhiêu calo?
50 g Tôm sú có 91 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Tôm sú có bao nhiêu calo?
150 g Tôm sú có 272 kcal, gồm 36 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Tôm sú có bao nhiêu calo?
200 g Tôm sú có 362 kcal, gồm 48 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Tôm sú có bao nhiêu calo?
250 g Tôm sú có 453 kcal, gồm 60 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y689132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ