Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 599 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin D 0,34 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Vitamin B12 2,7 µg 113%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 48 mg 11%
  • Phốt pho 182 mg 15%
  • Kali 291 mg 6%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 1,1 mg 124%
  • Selen 41,6 µg 76%
  • Iốt 18,9 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10023 g0,6 g0,9 g
50 g50 g5011 g0,3 g0,4 g
150 g150 g15034 g1 g1,3 g
200 g200 g20045 g1,3 g1,7 g
250 g250 g25056 g1,6 g2,1 g

Câu hỏi về Tôm

100 g Tôm có bao nhiêu calo?

100 g Tôm có 100 kcal, gồm 23 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Tôm có bao nhiêu calo?

50 g Tôm có 50 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Tôm có bao nhiêu calo?

150 g Tôm có 150 kcal, gồm 34 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Tôm có bao nhiêu calo?

200 g Tôm có 200 kcal, gồm 45 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Tôm có bao nhiêu calo?

250 g Tôm có 250 kcal, gồm 56 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ