Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,2 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 640 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,8 µg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 14,6 µg 4%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 177 mg 14%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 50 mg 12%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 0,97 mg 9%
- Đồng 0,71 mg 79%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 28,8 µg 52%
- Iốt 26,3 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 21 g | 0,2 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 10 g | 0,1 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 31 g | 0,3 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 183 | 41 g | 0,4 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 51 g | 0,5 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Tôm càng nước ngọtluộc95 kcal / 100 g
- Tôm xámluộc89 kcal / 100 g
- Tôm hồngluộc117 kcal / 100 g
- Tôm sú hoang dãluộc103 kcal / 100 g
- Tôm trắng hoặc tôm nhiệt đớiluộc98 kcal / 100 g
- Cualuộc129 kcal / 100 g
- Hải sảnđã nấu chín112 kcal / 100 g
- Mựcluộc trong nước149 kcal / 100 g
- Nghêuluộc, nấu chín trong nước99 kcal / 100 g
- Trứng luộclòng đào142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tôm
100 g Tôm có bao nhiêu calo?
100 g Tôm có 91 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Tôm có bao nhiêu calo?
50 g Tôm có 46 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Tôm có bao nhiêu calo?
150 g Tôm có 137 kcal, gồm 31 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Tôm có bao nhiêu calo?
200 g Tôm có 183 kcal, gồm 41 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Tôm có bao nhiêu calo?
250 g Tôm có 228 kcal, gồm 51 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ