Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 188 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 1,8 µg 74%

Khoáng chất

  • Canxi 35,4 mg 3%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 29,7 mg 7%
  • Phốt pho 171 mg 14%
  • Kali 318 mg 7%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,94 mg 104%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 20,4 µg 37%
  • Iốt 14,1 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10323 g0 g1,3 g
50 g50 g5211 g0 g0,6 g
150 g150 g15534 g0 g1,9 g
200 g200 g20646 g0 g2,5 g
250 g250 g25857 g0 g3,2 g

Câu hỏi về Tôm sú hoang dã

100 g Tôm sú hoang dã có bao nhiêu calo?

100 g Tôm sú hoang dã có 103 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Tôm sú hoang dã có bao nhiêu calo?

50 g Tôm sú hoang dã có 52 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Tôm sú hoang dã có bao nhiêu calo?

150 g Tôm sú hoang dã có 155 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Tôm sú hoang dã có bao nhiêu calo?

200 g Tôm sú hoang dã có 206 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Tôm sú hoang dã có bao nhiêu calo?

250 g Tôm sú hoang dã có 258 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ