Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Tôm

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc

77
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo0,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7718 g0 g0,6 g
50 g50 g398,8 g0 g0,3 g
150 g150 g11626 g0 g0,9 g
200 g200 g15435 g0 g1,2 g
250 g250 g19344 g0 g1,5 g

Câu hỏi về Tôm

Luộc tôm bao lâu để tôm vừa chín tới?

Cho tôm vào nồi nước sôi; tôm nhỏ thường chín trong khoảng 2–3 phút, tôm lớn cần lâu hơn một chút. Vớt ra khi thịt chuyển đục và săn, vì luộc quá lâu tôm sẽ dai.

Rã đông tôm đông lạnh thế nào để tôm không bị bở?

Để tôm trong ngăn mát qua đêm, hoặc cho vào túi kín ngâm trong nước lạnh và thay nước sau mỗi 30 phút. Tránh rã đông trên bàn bếp hay dùng nước nóng; thấm khô tôm trước khi áp chảo.

Tôm tươi có dấu hiệu nào để chọn?

Chọn tôm có thân chắc, vỏ bóng và mùi biển nhẹ; tránh con nhớt, mềm nhũn hoặc có mùi khai, tanh nồng. Đầu tôm không nên lỏng lẻo hay chuyển đen bất thường.

Tôm sống và tôm đã nấu chín bảo quản được bao lâu?

Để tôm trong hộp kín ở ngăn lạnh, giữ ở mức 4 °C trở xuống và dùng trong vòng 1–2 ngày. Tôm đã nấu chín cũng nên ăn trong 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì cấp đông.

Tôm thường được dùng trong những món nào?

Tôm hợp với món canh chua, bún riêu, gỏi cuốn, tôm rim và mì xào. Khi rim, cho tôm vào gần cuối và đảo vừa đến khi chuyển màu để tôm không bị khô.

Có nên ăn tôm sống hoặc tái không?

Không nên; tôm sống hoặc tái có thể mang vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm. Nấu đến khi thịt đục hoàn toàn và săn chắc, nhất là phần dày nhất.

Tôm hay cua có nhiều protein hơn?

Cua nhỉnh hơn: khoảng 20,1 g protein trên 100 g, so với 18 g trong tôm. Cả hai đều hợp với món canh, hấp hoặc xào.

Nguồn: slv 1395 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ