Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm nước muối đóng hộp, đã ráo nước
94
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 980 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 5,1 mg 28%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 21 µg 38%
- Iốt 81 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 21 g | – | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 10 g | – | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 31 g | – | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 42 g | – | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 52 g | – | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Tôm khô245 kcal / 100 g
- Tôm sú lớnsống77 kcal / 100 g
- Tôm đông lạnh73 kcal / 100 g
- Tôm hỗn hợp các loàiđóng hộp100 kcal / 100 g
- Tôm càngđóng hộp, để ráo78 kcal / 100 g
- Cuađóng hộp trong nước muối, đã ráo nước77 kcal / 100 g
- Cá ngừngâm nước muối, đã ráo nước109 kcal / 100 g
- Măng tâyngâm nước muối đóng hộp, để ráo24 kcal / 100 g
- Nấmđóng hộp ngâm nước muối, để ráo21 kcal / 100 g
- Tôm sú luộc mua sẵn68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tôm
100 g Tôm có bao nhiêu calo?
100 g Tôm có 94 kcal, gồm 21 g đạm, – carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Tôm có bao nhiêu calo?
50 g Tôm có 47 kcal, gồm 10 g đạm, – carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Tôm có bao nhiêu calo?
150 g Tôm có 141 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Tôm có bao nhiêu calo?
200 g Tôm có 188 kcal, gồm 42 g đạm, – carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Tôm có bao nhiêu calo?
250 g Tôm có 235 kcal, gồm 52 g đạm, – carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ