Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 3840 mg 167%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 125%
Khoáng chất
- Canxi 320 mg 25%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 110 mg 26%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 400 mg 9%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 1,9 mg 213%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 46 µg 84%
- Iốt 100 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 24 g | 0 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 12 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 36 g | 0 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 48 g | 0 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 60 g | 0 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Tempura tôm189 kcal / 100 g
- Tôm khô245 kcal / 100 g
- Há cảo tômhấp, đã nấu chín172 kcal / 100 g
- Tôm chiên xùmón chính, chiên308 kcal / 100 g
- Tôm càng nước ngọtluộc95 kcal / 100 g
- Cualuộc129 kcal / 100 g
- Scampihấp118 kcal / 100 g
- Hải sảnđã nấu chín112 kcal / 100 g
- Tôm sú lớnsống77 kcal / 100 g
- Tôm đông lạnh73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tôm
Luộc tôm bao lâu để tôm vừa chín, không bị dai?
Thả tôm vào nồi nước sôi, luộc khoảng 2–3 phút sau khi nước sôi trở lại; tôm chín khi chuyển màu hồng cam và cong thành chữ C. Vớt ra ngay, đừng để ngâm lâu trong nước nóng.
Làm sao chọn tôm tươi khi mua?
Chọn con có thân chắc, vỏ sáng và còn bám sát thân; đầu tôm không rời, không thâm đen, không có mùi khai hay tanh nồng. Tránh tôm nhớt hoặc thân mềm nhũn.
Có cần rút chỉ đen trên lưng tôm không?
Nên rút chỉ lưng để bỏ phần ruột cát, nhất là với tôm lớn. Rạch nông dọc lưng rồi dùng mũi dao hoặc tăm kéo chỉ ra; tôm nhỏ có thể bỏ qua nếu chỉ lưng không rõ.
Tôm tươi bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để tôm trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa dùng, cho vào túi kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Tôm thường được dùng trong những món nào?
Tôm hợp với các món quen thuộc như tôm rim, tôm rang me, canh chua tôm, gỏi cuốn và mì xào. Với món xào, cho tôm vào gần cuối và đảo vừa chín để giữ độ giòn ngọt.
Tôm đông lạnh rã đông thế nào để không bị bở?
Rã đông tôm trong hộp kín đặt ở ngăn mát qua đêm. Nếu cần nhanh, để tôm trong túi kín ngâm nước lạnh khoảng 20–30 phút, thay nước một lần; không dùng nước nóng.
Ăn tôm có thể bị dị ứng không?
Có. Tôm là động vật giáp xác và có thể gây dị ứng; nếu bạn đã từng có phản ứng với tôm hoặc cua, đừng thử ăn lại chỉ để kiểm tra. Dùng dao, thớt và dụng cụ riêng để tránh lẫn với món khác.
Tôm có nhiều protein không?
Có: 100 g tôm cung cấp 24 g protein. Tôm cũng là nguồn vitamin B12 dồi dào.
Nguồn: CoFID (UK) 16-245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ