Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, tính cả vỏ
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 1270 mg 55%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,63 mg 70%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 15 µg 27%
- Iốt 33 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 7,9 g | – | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 4 g | – | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 12 g | – | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 16 g | – | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 20 g | – | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Tôm khô245 kcal / 100 g
- Tôm sú lớnsống77 kcal / 100 g
- Tôm đông lạnh73 kcal / 100 g
- Tôm hùmluộc, cân nguyên vỏ37 kcal / 100 g
- Tôm xámluộc89 kcal / 100 g
- Cualuộc129 kcal / 100 g
- Shrimp shell removed68 kcal / 100 g
- Ốc biểnluộc, cân nguyên vỏ14 kcal / 100 g
- Hàusống, cân cả vỏ9 kcal / 100 g
- Tôm hỗn hợp các loàiluộc hoặc hấp119 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tôm
100 g Tôm có bao nhiêu calo?
100 g Tôm có 39 kcal, gồm 7,9 g đạm, – carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Tôm có bao nhiêu calo?
50 g Tôm có 20 kcal, gồm 4 g đạm, – carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Tôm có bao nhiêu calo?
150 g Tôm có 59 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Tôm có bao nhiêu calo?
200 g Tôm có 78 kcal, gồm 16 g đạm, – carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Tôm có bao nhiêu calo?
250 g Tôm có 98 kcal, gồm 20 g đạm, – carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-246 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ