Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hàu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, cân cả vỏ
9
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb0,4 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 9 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 71 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 36 mg 1%
- Kẽm 8,3 mg 75%
- Đồng 1,1 mg 117%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 9 | 1,5 g | 0,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0,8 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 14 | 2,3 g | 0,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 18 | 3 g | 0,8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 23 | 3,8 g | 1 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Hàu Thái Bình Dươngsống81 kcal / 100 g
- Hàu phương đônghoang dã, sống51 kcal / 100 g
- Hàu châu Âusống54 kcal / 100 g
- Hàu miền đôngblue point, hoang dã, sống51 kcal / 100 g
- Hàu Mỹblue point, nuôi, sống59 kcal / 100 g
- Nấm sòsống33 kcal / 100 g
- Nghêucác loài hỗn hợp, sống86 kcal / 100 g
- Vẹmsống74 kcal / 100 g
- Ngaosống81 kcal / 100 g
- Tôm hùmluộc, cân nguyên vỏ37 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hàu
100 g Hàu có bao nhiêu calo?
100 g Hàu có 9 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Hàu có bao nhiêu calo?
50 g Hàu có 5 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Hàu có bao nhiêu calo?
150 g Hàu có 14 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Hàu có bao nhiêu calo?
200 g Hàu có 18 kcal, gồm 3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Hàu có bao nhiêu calo?
250 g Hàu có 23 kcal, gồm 3,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ