Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm xám
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,5 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 458 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 0,49 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,09 mg 6%
- Folate (B9) 33,5 µg 8%
- Vitamin B12 12,6 µg 525%
Khoáng chất
- Canxi 1000 mg 77%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 53 mg 13%
- Phốt pho 280 mg 22%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 1 mg 111%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 40 µg 73%
- Iốt 260 µg 173%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 19 g | 0,5 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 9,7 g | 0,2 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 29 g | 0,7 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 179 | 39 g | 0,9 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 224 | 49 g | 1,2 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm xám
100 g Tôm xám có bao nhiêu calo?
100 g Tôm xám có 89 kcal, gồm 19 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Tôm xám có bao nhiêu calo?
50 g Tôm xám có 45 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Tôm xám có bao nhiêu calo?
150 g Tôm xám có 134 kcal, gồm 29 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Tôm xám có bao nhiêu calo?
200 g Tôm xám có 179 kcal, gồm 39 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Tôm xám có bao nhiêu calo?
250 g Tôm xám có 224 kcal, gồm 49 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ