Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 478 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 3,6 mg 4%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 25,5 µg 6%
  • Vitamin B12 6,8 µg 283%

Khoáng chất

  • Canxi 53 mg 4%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 55 mg 13%
  • Phốt pho 302 mg 24%
  • Kali 248 mg 5%
  • Kẽm 4,4 mg 40%
  • Đồng 2 mg 221%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 39,6 µg 72%
  • Iốt 100 µg 67%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12420 g1,8 g4,3 g
50 g50 g629,8 g0,9 g2,1 g
150 g150 g18629 g2,7 g6,4 g
200 g200 g24839 g3,6 g8,6 g
250 g250 g31049 g4,5 g11 g

Câu hỏi về Cua

100 g Cua có bao nhiêu calo?

100 g Cua có 124 kcal, gồm 20 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Cua có bao nhiêu calo?

50 g Cua có 62 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Cua có bao nhiêu calo?

150 g Cua có 186 kcal, gồm 29 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

200 g Cua có bao nhiêu calo?

200 g Cua có 248 kcal, gồm 39 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Cua có bao nhiêu calo?

250 g Cua có 310 kcal, gồm 49 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ