Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mực
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc trong nước
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm33 g
Carb1,6 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 33 g 65%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 744 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 8,5 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 1,7 mg 133%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 5,4 µg 225%
Khoáng chất
- Canxi 180 mg 14%
- Sắt 5,8 mg 32%
- Magiê 60 mg 14%
- Kali 637 mg 14%
- Kẽm 3,5 mg 31%
- Đồng 1 mg 111%
- Mangan 0,21 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 33 g | 1,6 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 16 g | 0,8 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 49 g | 2,5 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 65 g | 3,3 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 81 g | 4,1 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Mực khô313 kcal / 100 g
- Cực mực nangcác loài hỗn hợp, luộc hoặc hấp158 kcal / 100 g
- Mực chiên hoặc xàocó mỡ173 kcal / 100 g
- Mực nangluộc71 kcal / 100 g
- Mực ống hoặc calamaritẩm bột, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ, nướng BBQ hoặc chiên ngập dầu, có thêm chất béo171 kcal / 100 g
- Nghêuluộc, nấu chín trong nước99 kcal / 100 g
- Bạch tuộcluộc69 kcal / 100 g
- Tôm hùmluộc, nấu trong nước91 kcal / 100 g
- Cualuộc, nấu trong nước124 kcal / 100 g
- Vẹmluộc trong nước108 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mực
100 g Mực có bao nhiêu calo?
100 g Mực có 149 kcal, gồm 33 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Mực có bao nhiêu calo?
50 g Mực có 75 kcal, gồm 16 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Mực có bao nhiêu calo?
150 g Mực có 224 kcal, gồm 49 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Mực có bao nhiêu calo?
200 g Mực có 298 kcal, gồm 65 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Mực có bao nhiêu calo?
250 g Mực có 373 kcal, gồm 81 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ