Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 189 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 590 mg 26%
  • Cholesterol 63,2 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18,1 µg 2%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0,13 µg 1%
  • Vitamin E 3,5 mg 23%
  • Vitamin K 11 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Folate (B9) 14,1 µg 4%
  • Vitamin B12 14,7 µg 614%

Khoáng chất

  • Canxi 35,6 mg 3%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 28,8 mg 7%
  • Phốt pho 166 mg 13%
  • Kali 222 mg 5%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 67 µg 122%
  • Iốt 37,8 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18917 g3,8 g12 g
50 g50 g958,4 g1,9 g5,9 g
150 g150 g28425 g5,7 g18 g
200 g200 g37834 g7,7 g24 g
250 g250 g47342 g9,6 g29 g

Câu hỏi về Mực ống

100 g Mực ống có bao nhiêu calo?

100 g Mực ống có 189 kcal, gồm 17 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Mực ống có bao nhiêu calo?

50 g Mực ống có 95 kcal, gồm 8,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Mực ống có bao nhiêu calo?

150 g Mực ống có 284 kcal, gồm 25 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Mực ống có bao nhiêu calo?

200 g Mực ống có 378 kcal, gồm 34 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Mực ống có bao nhiêu calo?

250 g Mực ống có 473 kcal, gồm 42 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ