Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mực

Calo và thông tin dinh dưỡng

đóng hộp

89
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,5 g
Chất béo2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8917 g0,5 g2 g
50 g50 g458,5 g0,3 g1 g
150 g150 g13426 g0,8 g3 g
200 g200 g17834 g1 g4 g
250 g250 g22343 g1,3 g5 g

Câu hỏi về Mực

Làm sạch mực thế nào để không làm vỡ túi mực?

Kéo nhẹ đầu và râu ra khỏi thân, rồi lấy túi mực cùng phần ruột bên trong; nếu muốn giữ mực, gỡ túi thật nhẹ và để riêng. Rút mai trong suốt, bóc lớp da tím nếu thích, rồi rửa nhanh dưới vòi nước lạnh.

Làm sao để mực xào không bị dai?

Để chảo thật nóng, thấm mực cho khô rồi xào từng mẻ nhỏ khoảng 1–2 phút, đến khi mực vừa chuyển đục và săn lại. Nếu nấu món kho hoặc hầm, hãy nấu liu riu lâu hơn cho mực mềm trở lại.

Mực tươi bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?

Để mực trong hộp kín hoặc túi kín ở ngăn lạnh nhất và nấu trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng sớm, chia thành phần vừa ăn, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.

Mực đông lạnh có cần rã đông trước khi chế biến không?

Nên rã đông trong ngăn mát qua đêm hoặc đến khi mực mềm, rồi thấm thật khô để mực không ra nhiều nước khi xào. Tránh rã đông ở nhiệt độ phòng; nếu cần nhanh, để mực trong túi kín ngâm nước lạnh và thay nước thường xuyên.

Mực thường được dùng trong những món nào?

Mực hợp với mực xào cần tỏi, mực nướng sa tế, mực nhồi thịt và lẩu hải sản. Khi nấu lẩu, cho mực vào gần cuối để giữ độ giòn; mực nhỏ có thể nướng nguyên con sau khi khứa nhẹ thân.

Mực khác mực nang ở điểm nào?

Mực thường có thân thuôn dài và thịt mỏng hơn, còn mực nang có thân bè, dày và chắc. Vì vậy mực nang hợp với món cần miếng thịt dày, còn mực thường dễ xào nhanh hoặc nhồi.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1164 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ