Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mực ống nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0,7 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 16 g | 0,7 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 8,1 g | 0,4 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 24 g | 1,1 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 33 g | 1,4 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 41 g | 1,8 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mực ống nhỏ
100 g Mực ống nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Mực ống nhỏ có 81 kcal, gồm 16 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Mực ống nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Mực ống nhỏ có 41 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Mực ống nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Mực ống nhỏ có 122 kcal, gồm 24 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Mực ống nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g Mực ống nhỏ có 162 kcal, gồm 33 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Mực ống nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g Mực ống nhỏ có 203 kcal, gồm 41 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ