Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cua

Calo và thông tin dinh dưỡng

đóng hộp

98
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb1,3 g
Chất béo2,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9817 g1,3 g2,5 g
50 g50 g498,7 g0,7 g1,3 g
150 g150 g14726 g2 g3,8 g
200 g200 g19635 g2,6 g5 g
250 g250 g24544 g3,3 g6,3 g

Câu hỏi về Cua

Chọn cua tươi như thế nào?

Nếu mua cua sống, bạn chọn con còn cử động linh hoạt, mai nguyên vẹn và cầm thấy chắc, nặng tay so với kích thước. Tránh cua có mùi lạ hoặc nằm bất động.

Hấp cua bao lâu thì chín?

Đợi nước sôi rồi đặt cua vào xửng, đậy nắp và hấp cua cỡ vừa khoảng 15–20 phút. Cua chín khi mai chuyển đỏ cam và thịt bên trong đục, không còn trong.

Cua đã nấu chín bảo quản thế nào?

Để cua nguội vừa đủ, cho vào hộp kín và cất ngăn mát trong vòng hai giờ sau khi nấu; nên ăn trong một đến hai ngày. Muốn để lâu hơn, gỡ thịt cua, đóng kín rồi cấp đông.

Cua thường được nấu thành món gì?

Cua hấp chấm muối tiêu chanh giữ vị ngọt tự nhiên; cua rang me có vị chua ngọt, còn bánh canh cua là món nước đậm đà. Bạn cũng có thể cho thịt cua vào cháo hoặc nấu lẩu.

Có thể thay cua bằng tôm trong món ăn không?

Được, nhất là trong cháo, súp hoặc món xào; tôm chín nhanh hơn nên cho vào gần cuối để thịt không bị dai. Với cua rang me hay bánh canh cua, tôm sẽ làm món ăn khác hẳn về vị và cách ăn.

Cua khác tôm ở điểm nào khi nấu?

Thịt cua thường tơi thành thớ và dễ gỡ khỏi vỏ, còn tôm có thớ săn, cong lại khi chín. Cua hợp với món cần gỡ thịt hoặc ăn nguyên con như cua hấp; tôm tiện hơn cho món xào nhanh.

Cua có thể gây dị ứng không?

Có. Cua là động vật giáp xác và có thể gây dị ứng; nếu bạn từng phản ứng với cua hoặc tôm, đừng thử ăn cua để tự kiểm tra.

Có nên ăn cua sống hoặc chưa chín kỹ không?

Không nên; hãy nấu cua chín hoàn toàn trước khi ăn. Thịt cua phải đục đều, không còn phần trong hoặc sống sát thân và các khớp chân.

Nguồn: slv 1398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ