Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Crab claws, meat, canned
Calo và thông tin dinh dưỡng
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb1,1 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1000 mg 43%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 650 µg 72%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 30%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 13,5 µg 563%
- Choline 80,9 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 11,9 mg 108%
- Đồng 0,44 mg 49%
- Selen 31 µg 56%
- Iốt 60 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 23 g | 1,1 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 12 g | 0,6 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 34 g | 1,7 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 46 g | 2,2 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 281 | 57 g | 2,8 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Crab claws, meat, canned
100 g Crab claws, meat, canned có bao nhiêu calo?
100 g Crab claws, meat, canned có 112 kcal, gồm 23 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Crab claws, meat, canned có bao nhiêu calo?
50 g Crab claws, meat, canned có 56 kcal, gồm 12 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Crab claws, meat, canned có bao nhiêu calo?
150 g Crab claws, meat, canned có 168 kcal, gồm 34 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Crab claws, meat, canned có bao nhiêu calo?
200 g Crab claws, meat, canned có 224 kcal, gồm 46 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Crab claws, meat, canned có bao nhiêu calo?
250 g Crab claws, meat, canned có 281 kcal, gồm 57 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 784 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ