Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3,2 µg 133%
- Choline 75,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 67 mg 16%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 356 mg 8%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36,5 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 19 g | 0 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 78 | 17 g | 0 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 156 | 33 g | 0 g | 1,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 39 | 8,3 g | 0 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 235 | 50 g | 0 g | 2,5 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 313 | 66 g | 0 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 9,7 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 29 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 39 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 49 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá minh thái Đại Tây Dương
Cá minh thái Đại Tây Dương nên nấu trong bao lâu?
Phi lê dày khoảng 2–3 cm thường áp chảo 3–4 phút mỗi mặt ở lửa vừa; cá chín khi thịt đục và dễ tách thành thớ. Nếu dùng nhiệt kế, phần giữa cá nên đạt 63 °C.
Làm sao để áp chảo cá minh thái không bị nát?
Thấm cá thật khô, nêm muối rồi để yên vài phút; làm nóng chảo với một lớp dầu mỏng trước khi đặt cá vào. Đừng lật sớm: chờ mặt dưới se vàng và tự róc khỏi chảo rồi mới trở bằng xẻng rộng.
Cá minh thái Đại Tây Dương đông lạnh rã đông thế nào?
Rã đông qua đêm trong ngăn mát, đặt cá trong hộp để hứng nước. Nếu cần nhanh, để cá trong túi kín ngâm nước lạnh và thay nước mỗi 30 phút; không rã đông trên mặt bàn bếp.
Cá minh thái Đại Tây Dương hợp với món gì?
Thịt cá trắng, vị dịu nên hợp với chanh, thì là, tỏi và sốt bơ; bạn cũng có thể nướng cùng cà chua hoặc cho vào súp cá. Cá thường dùng làm phi lê tẩm bột chiên, bánh cá và chả cá.
Có thể thay cá minh thái Đại Tây Dương bằng cá tuyết không?
Được: cá tuyết Đại Tây Dương có thớ thịt trắng và vị nhẹ tương tự, nhưng phi lê thường dày hơn nên có thể cần thêm chút thời gian nấu. Cả hai đều hợp với cách hấp, nướng hoặc chiên áp chảo.
Cá minh thái Đại Tây Dương khác cá minh thái Alaska thế nào?
Cá minh thái Alaska có năng lượng thấp hơn: 56 kcal mỗi 100 g, so với 92 kcal ở cá minh thái Đại Tây Dương. Cả hai đều là cá thịt trắng nạc, vị dịu và thường được bán dưới dạng phi lê đông lạnh.
Một khẩu phần cá minh thái Đại Tây Dương thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 85 g cá sống; một phi lê cỡ vừa khoảng 193 g là hơn hai khẩu phần. Cá cung cấp 19 g protein trên mỗi 100 g.
Cá minh thái Đại Tây Dương có nhiều thủy ngân không?
Đây là cá thịt trắng thường có hàm lượng thủy ngân thấp hơn các loài cá săn mồi lớn như cá kiếm. Bạn vẫn nên thay đổi các loại cá trong thực đơn thay vì chỉ ăn một loài.
Nguồn: USDA FoodData Central 175129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ