Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 210 µg 23%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 10,3 µg 52%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 8,3 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
- Choline 56 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 12,6 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 16 g | 0 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 89 | 14 g | 0 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 179 | 27 g | 0 g | 6,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 45 | 6,9 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 268 | 41 g | 0 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 357 | 55 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 8,1 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 24 g | 0 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 32 g | 0 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 40 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá tầm
Cá tầm nấu món gì ngon?
Cá tầm hợp với lẩu cá tầm nấu măng chua, canh chua hoặc om chuối đậu; thịt cá chắc nên cũng ngon khi nướng. Với món lẩu, cho cá vào gần cuối và nấu vừa chín để thịt không bị bở.
Nướng cá tầm bao lâu và ở nhiệt độ nào?
Làm nóng lò ở 200 °C, phết chút dầu lên miếng cá rồi nướng khoảng 10–15 phút, tùy độ dày. Cá chín khi phần giữa đạt 63 °C và thịt chuyển đục, dễ tách thành thớ.
Làm sao chọn cá tầm tươi?
Chọn con có mắt trong, mang đỏ hồng, da ẩm bóng và thịt có độ đàn hồi khi ấn nhẹ. Cá tươi có mùi biển nhẹ, không có mùi chua hay khai.
Cá tầm tươi bảo quản thế nào?
Nếu chưa chế biến ngay, thấm khô cá, bọc kín và để ở ngăn lạnh nhất; nên nấu trong vòng một đến hai ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông.
Có thể thay cá tầm bằng cá gì trong món lẩu?
Cá hồi trout có thớ thịt chắc và hợp nấu lẩu, nhưng mềm và béo hơn cá tầm. Cá trắng cũng dùng được nếu bạn muốn vị nhẹ; cho vào nồi sau cùng để tránh nát.
Cá tầm khác cá tầm xông khói về dinh dưỡng ra sao?
Cá tầm xông khói có nhiều protein hơn: 31,2 g mỗi 100 g, so với 16 g trong cá tầm. Cá xông khói cũng có vị đậm, nên nêm nhạt hơn nếu dùng trong món ăn.
Một khẩu phần cá tầm thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần tham khảo là khoảng 85 g cá chín, cỡ một miếng phi lê nhỏ; phần này cung cấp 89 kcal và 14 g protein.
Cá tầm có phải là cá dùng làm trứng cá muối không?
Có. Trứng cá muối theo nghĩa truyền thống là trứng cá đã ướp muối của cá tầm; thịt cá tầm là phần thân cá và là một thực phẩm riêng.
Nguồn: USDA FoodData Central 173701 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ