Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
các loài khác nhau, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 374 mg 125%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 90 µg 10%
- Vitamin C 16 mg 18%
- Vitamin D 12,1 µg 61%
- Vitamin E 7 mg 47%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,74 mg 57%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 10 µg 417%
- Choline 335 mg 61%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 402 mg 32%
- Kali 221 mg 5%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 40,3 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 22 g | 1,5 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 20 | 3,1 g | 0,2 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 40 | 6,2 g | 0,4 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 10 | 1,6 g | 0,1 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 60 | 9,4 g | 0,6 g | 2,7 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 80 | 13 g | 0,8 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 11 g | 0,8 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 34 g | 2,3 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 45 g | 3 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 56 g | 3,8 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Trứng cá hồibán bảo quản240 kcal / 100 g
- Trứng cá tuyếtsống122 kcal / 100 g
- Trứng cá tríchmềm, sống91 kcal / 100 g
- Trứng cá nhuộm màu126 kcal / 100 g
- Trứng cá hồi bản địabản địa, sống129 kcal / 100 g
- Cá vược nhiều loàisống91 kcal / 100 g
- Cá trắngsống134 kcal / 100 g
- Tôm nhiều loàisống71 kcal / 100 g
- Sò điệp hỗn hợp loàisống69 kcal / 100 g
- Trứng cá trắngđịa phương, nướng lò276 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trứng cá
100 g Trứng cá có bao nhiêu calo?
100 g Trứng cá có 143 kcal, gồm 22 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (14 g) Trứng cá có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14 g) Trứng cá có 20 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (28 g) Trứng cá có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28 g) Trứng cá có 40 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (7 g) Trứng cá có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7 g) Trứng cá có 10 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (42 g) Trứng cá có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42 g) Trứng cá có 60 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
4 khẩu phần (56 g) Trứng cá có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56 g) Trứng cá có 80 kcal, gồm 13 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Trứng cá có bao nhiêu calo?
50 g Trứng cá có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Trứng cá có bao nhiêu calo?
150 g Trứng cá có 215 kcal, gồm 34 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ